tontine insurance
Định nghĩa
Danh từ: - Bảo hiểm tontine: Một hình thức bảo hiểm nhân thọ, trong đó khi một người tham gia qua đời hoặc không còn tham gia, phần đóng góp của họ được chia cho những thành viên còn lại trong nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo hiểm tontine phổ biến vào thế kỷ 18 và 19 như một cách góp quỹ chung.)
- (Theo bảo hiểm tontine, thành viên sống sót cuối cùng nhận toàn bộ số tiền còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to participate in a tontine insurance scheme": tham gia vào một chương trình bảo hiểm tontine.
- Many elderly people joined the tontine insurance plan to secure their future. (Nhiều người cao tuổi tham gia kế hoạch bảo hiểm tontine để đảm bảo tương lai của họ.)
- "tontine insurance pool": quỹ bảo hiểm tontine.
- The tontine insurance pool grew as members contributed regularly. (Quỹ bảo hiểm tontine tăng lên khi các thành viên đóng góp thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tontine (danh từ): hình thức đầu tư hoặc bảo hiểm nhóm tương tự, không nhất thiết liên quan đến bảo hiểm nhân thọ.
- The tontine arrangement ensured that survivors benefited from the deceased's shares. (Thỏa thuận tontine đảm bảo rằng những người sống sót hưởng lợi từ phần của người đã khuất.)
- Annuity (danh từ): niên kim, một sản phẩm tài chính khác trả tiền định kỳ, khác với bảo hiểm tontine vì không chia lại phần cho người còn sống.
Từ đồng nghĩa
- Life insurance pool: quỹ bảo hiểm nhân thọ nhóm.
- Survivorship insurance: bảo hiểm dành cho người sống sót (một dạng tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ liên quan
- To set up a tontine insurance: thiết lập bảo hiểm tontine.
- They decided to set up a tontine insurance among family members. (Họ quyết định thiết lập bảo hiểm tontine giữa các thành viên trong gia đình.)
- To dissolve a tontine insurance: giải thể bảo hiểm tontine.
- The group agreed to dissolve the tontine insurance after many years. (Nhóm đồng ý giải thể bảo hiểm tontine sau nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Last man standing (thành ngữ): người cuối cùng còn lại, ám chỉ người sống sót cuối cùng trong bảo hiểm tontine.
- In tontine insurance, the last man standing takes all. (Trong bảo hiểm tontine, người cuối cùng còn lại sẽ nhận hết.)